Giá sàn quốc tế (tham khảo)
Giá sàn quốc tế mang tính tham khảo (futures/spot), có quy đổi và có thể khác với giá thu mua tại địa phương.
| Mã | Mặt hàng | Giá | Tiền tệ | Đơn vị | Quy đổi (VND) | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
KC=F |
Cà phê Arabica (ICE) | 297.55 | USD | — | 7.438.750 | 13/02/2026 18:29:55 |
CC=F |
Cacao (ICE) | 3,589.00 | USD | — | 89.725.000 | 13/02/2026 18:29:59 |
CT=F |
Cotton (ICE) | 64.22 | USD | — | 1.605.500 | 13/02/2026 15:30:53 |
ZL=F |
Dầu đậu nành (CBOT) | 55.97 | USD | — | 1.399.250 | 13/02/2026 19:19:56 |
ZS=F |
Đậu nành (CBOT) | 1,124.00 | USD | — | 28.100.000 | 13/02/2026 19:18:47 |
SB=F |
Đường thô (ICE) | 13.55 | USD | — | 338.750 | 13/02/2026 17:59:59 |
ZC=F |
Ngô (CBOT) | 431.75 | USD | — | 10.793.750 | 13/02/2026 19:19:59 |
Ghi chú: Đây là giá thị trường quốc tế (futures/spot). Không phản ánh trực tiếp giá thu mua tại địa phương.